PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 4
empty
Mới
empty
empty
/
ˈ
ɛmpti/
trống, trống rỗng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau