PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 24
organized
Mới
organized
organised
organized
organised
/
ˈ
ɔɹɡə
ˌ
naɪzd/
ngăn nắp, có hệ thống, có tổ chức
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau