PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 24
complain
Mới
complain
complain
/kəm
ˈ
pleɪn/
phàn nàn, khiếu nại, (triệu chứng) kêu
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau