PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 20
relaxed
Mới
relaxed
relaxed
/ɹi
ˈ
lækst/
thư thái, thoải mái, thong dong
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau