PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 20
fry
Mới
fry
fry
/
ˈ
fɹaɪ/
khoai tây chiên, đồ chiên, cá bột; chiên, rán
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau