PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 19
military
Mới
military
military
/
ˈ
mɪlə
ˌ
tɛɹi/
quân sự, thuộc quân đội
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau