PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 19
hockey
Mới
hockey
hockey
/
ˈ
hɑki/
khúc côn cầu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau