PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 15
playful
Mới
playful
playful
/
ˈ
pleɪfəl/
tinh nghịch, ham chơi, vui vẻ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau