PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 15
alarm clock
Mới
alarm clock
alarm clock
/ə
ˈ
lɑɹm
ˈ
klɑk/
đồng hồ báo thức
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau