PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 12
childhood
Mới
childhood
childhood
/
ˈ
tʃaɪld
ˌ
hʊd/
tuổi thơ, thời thơ ấu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau