PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 12
belong
Mới
belong
belong
/bɪ
ˈ
lɔŋ/
(trong cụm belong to) thuộc về ~, là của ~, ở đúng chỗ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau