PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 22
dinner
Mới
dinner
dinner
/
ˈ
dɪnɝ/
bữa tối, tiệc tối
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau