PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 22
all right
Mới
all right
all right
/
ˈ
ɔl
ˈ
ɹaɪt/
ổn, bình an; tạm được, được rồi
tính từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau