PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 9
scant
Mới
scant
scant
/
ˈ
skænt/
ít ỏi, (trong cụm a scant) chưa đầy ~
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau