PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 3
roundy
Mới
roundy
roundy
/
ˈ
ɹaʊndi/
(từ cổ) tròn trịa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau