PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 23
rectal
Mới
rectal
rectal
/
ˈ
ɹɛktəl/
(giải phẫu học) thuộc trực tràng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau