PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 2
grad
Mới
grad
grad
/
ˈ
ɡɹæd/
(khẩu ngữ) người tốt nghiệp (viết tắt của graduate)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau