PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 16
platter
Mới
platter
platter
/
ˈ
plætɝ/
đĩa lớn, đĩa thập cẩm, (ổ cứng) đĩa từ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau