PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 12
coursework
Mới
coursework
coursework
/
ˈ
kɔɹs
ˌ
wɝk/
(tính vào điểm) bài tập môn học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau