PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 11
detour
Mới
detour
detour
/
ˈ
ditʊɹ/
đường vòng, đường tránh tạm thời
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau