Ngày 9

A2 Tích lũy · 50 từ · số 401–450

0 / 50

Từ vựng 50

  1. tidytính từ·động từgọn gàng, ngăn nắp; sắp xếp, dọn dẹp
  2. badlytrạng từtệ, nặng nề, rất
  3. faultdanh từlỗi, khiếm khuyết, đứt gãy
  4. shineđộng từtỏa sáng, lấp lánh, nổi bật
  5. awfultính từkhủng khiếp, tệ hại, rất lớn
  6. pastadanh từmì Ý
  7. hardlytrạng từhầu như không ~, hiếm khi ~
  8. methoddanh từphương pháp, phương thức
  9. livelytính từsôi nổi, tràn đầy sức sống, tươi sáng
  10. additiondanh từsự bổ sung, phép cộng
  11. sunlightdanh từánh nắng, ánh sáng mặt trời
  12. scissorsdanh từkéo
  13. conditiondanh từtình trạng, điều kiện, bệnh
  14. necessarytính từcần thiết, tất yếu
  15. traditionaltính từtruyền thống
  16. web pagedanh từtrang web
  17. basedanh từ·động từnền tảng, căn cứ, (bóng chày) chốt; dựa trên ~
  18. quitđộng từ·tính từthôi, rời bỏ, cai; (khỏi nghĩa vụ) được giải thoát
  19. noundanh từdanh từ
  20. combdanh từ·động từlược, (gà) mào; chải, lục soát kỹ
  21. imagedanh từhình ảnh, hình tượng
  22. modeldanh từ·động từ·tính từngười mẫu, mô hình, hình mẫu; làm người mẫu, mô phỏng theo; mẫu mực
  23. staffdanh từnhân viên, tham mưu, gậy
  24. rangedanh từ·động từphạm vi, dãy núi, tầm bắn; (phạm vi) trải dài, đi lang thang
  25. valuedanh từ·động từgiá trị; coi trọng, định giá
  26. raiseđộng từtăng, nhấc lên, nuôi nấng
  27. aheadtrạng từphía trước, vượt lên trước, trước
  28. choicedanh từsự lựa chọn, quyền lựa chọn, phương án lựa chọn
  29. acceptđộng từtiếp nhận, chấp nhận, thừa nhận
  30. recenttính từgần đây
  31. realizerealiseđộng từnhận ra, thực hiện
  32. naturaltính từthuộc tự nhiên, tự nhiên, bẩm sinh
  33. operateđộng từvận hành, điều hành, phẫu thuật
  34. thirstytính từkhát, khao khát
  35. increaseđộng từ·danh từtăng, làm tăng; sự gia tăng, sự tăng giá
  36. attentiondanh từsự chú ý, sự quan tâm, tư thế nghiêm
  37. traditiondanh từtruyền thống, tục lệ
  38. fascinatingtính từquyến rũ, cực kỳ thú vị
  39. architecturedanh từkiến trúc, ngành kiến trúc, cấu trúc
  40. seekđộng từtìm kiếm, theo đuổi, xin
  41. bravetính từdũng cảm, can đảm
  42. favorfavourdanh từthiện ý, việc nhờ vả, sự ủng hộ
  43. chartdanh từbiểu đồ, (âm nhạc) bảng xếp hạng, hải đồ
  44. creditdanh từtín dụng, công lao, tín chỉ
  45. botherđộng từ·danh từlàm phiền, bận tâm, chịu khó; sự phiền toái, công sức
  46. chapterdanh từ(sách) chương, chi hội
  47. prodanh từdân chuyên nghiệp, chuyên gia, ưu điểm
  48. missingtính từbị mất, mất tích, bị thiếu
  49. severalđại từ·từ hạn địnhnhiều cái, một vài; nhiều, vài
  50. himselfđại từchính anh ấy, tự mình