PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 6
confident
Mới
confident
confident
/
ˈ
kɑnfədənt/
tự tin, chắc chắn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau