PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 23
physical
Mới
physical
physical
/
ˈ
fɪzɪkəl/
thể chất, vật lý, vật chất
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau