PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 16
lost
Mới
lost
lost
/
ˈ
lɔst/
lạc đường, bị mất, bối rối
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau