PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 14
convenient
Mới
convenient
convenient
/kən
ˈ
vinjənt/
tiện lợi, gần
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau